cobra

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rắn hổ mang, rắn mang kính
🎯
Đừng chỉ tra "cobra" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a highly venomous kind of snake that can flatten its neck when in danger or to scare other animals
✏️
Câu ví dụ
The snake charmer skillfully handled the cobra, mesmerizing the audience with his control .
Người dụ rắn khéo léo xử lý con cobra, làm mê hoặc khán giả bằng sự kiểm soát của mình.
✅
Luyện tập

"cobra" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Animal Kingdom