to pollinate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thụ phấn, thụ tinh
Đừng chỉ tra "to pollinate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deposit pollen on a plant or flower so that it can produce new seeds or fruit
Câu ví dụ
Some plants , like corn , are pollinated by the wind , while others , like tomatoes , rely on bees .
Một số cây, như ngô, được thụ phấn nhờ gió, trong khi những cây khác, như cà chua, phụ thuộc vào ong.
Luyện tập
"to pollinate" nghĩa là gì?