to underestimate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá thấp, coi thường
🎯
Đừng chỉ tra "to underestimate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to regard something or someone as smaller or less important than they really are
✏️
Câu ví dụ
The artist 's talent was often underestimated until she showcased her work in a major gallery .
Tài năng của nghệ sĩ thường bị đánh giá thấp cho đến khi cô trưng bày tác phẩm của mình trong một phòng trưng bày lớn.
✅
Luyện tập

"to underestimate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Assumption and Estimation