to underestimate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá thấp, coi thường
Đừng chỉ tra "to underestimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to regard something or someone as smaller or less important than they really are
Câu ví dụ
The artist 's talent was often underestimated until she showcased her work in a major gallery .
Tài năng của nghệ sĩ thường bị đánh giá thấp cho đến khi cô trưng bày tác phẩm của mình trong một phòng trưng bày lớn.
Luyện tập
"to underestimate" nghĩa là gì?