pro bono
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
pro bono, miễn phí
Đừng chỉ tra "pro bono" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to a legal work that is done free of charge, often by a lawyer
Câu ví dụ
Pro bono work allows legal professionals to contribute their expertise to important social causes .
Công việc pro bono cho phép các chuyên gia pháp lý đóng góp chuyên môn của họ vào các vấn đề xã hội quan trọng.
Luyện tập
"pro bono" nghĩa là gì?