pro bono

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
pro bono, miễn phí
🎯
Đừng chỉ tra "pro bono" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to a legal work that is done free of charge, often by a lawyer
✏️
Câu ví dụ
Pro bono work allows legal professionals to contribute their expertise to important social causes .
Công việc pro bono cho phép các chuyên gia pháp lý đóng góp chuyên môn của họ vào các vấn đề xã hội quan trọng.
✅
Luyện tập

"pro bono" nghĩa là gì?