shoot

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chồi, mầm non
🎯
Đừng chỉ tra "shoot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a new growth on a tree or plant or the part of a plant that starts to appear above the ground because it is growing
✏️
Câu ví dụ
The bamboo shoot, a delicacy in Asian cuisine, was harvested and prepared for a stir-fry, prized for its tender texture and subtle flavor.
Măng tre, một món ngon trong ẩm thực châu Á, đã được thu hoạch và chuẩn bị cho món xào, được đánh giá cao vì kết cấu mềm và hương vị tinh tế.
✅
Luyện tập

"shoot" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Disappointment and Exasperation