eco-anxiety
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lo âu sinh thái, nỗi lo môi trường
Đừng chỉ tra "eco-anxiety" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of great worry regarding the current and future state of the environment threatened by humans
Câu ví dụ
Educators are developing programs to help students cope with eco-anxiety and take positive action for the environment .
Các nhà giáo dục đang phát triển các chương trình để giúp học sinh đối phó với lo lắng sinh thái và hành động tích cực vì môi trường.
Luyện tập
"eco-anxiety" nghĩa là gì?