eco-anxiety

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo âu sinh thái, nỗi lo môi trường
🎯
Đừng chỉ tra "eco-anxiety" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of great worry regarding the current and future state of the environment threatened by humans
✏️
Câu ví dụ
Educators are developing programs to help students cope with eco-anxiety and take positive action for the environment .
Các nhà giáo dục đang phát triển các chương trình để giúp học sinh đối phó với lo lắng sinh thái và hành động tích cực vì môi trường.
✅
Luyện tập

"eco-anxiety" nghĩa là gì?