magnolia

/mæɡˈnoʊɫjə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoa mộc lan, cây mộc lan
🎯
Đừng chỉ tra "magnolia" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a shrub or tree with purple, white, or pink flowers that are large in size and are also pleasant-smelling
✏️
Câu ví dụ
The artist painted a still life featuring magnolia blossoms , capturing their beauty and delicate structure in vivid detail .
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tĩnh vật với hoa mộc lan, nắm bắt vẻ đẹp và cấu trúc tinh tế của chúng một cách sống động.
✅
Luyện tập

"magnolia" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation