Nghĩa tiếng Việt
hoa mộc lan, cây mộc lan
Đừng chỉ tra "magnolia" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a shrub or tree with purple, white, or pink flowers that are large in size and are also pleasant-smelling
Câu ví dụ
The artist painted a still life featuring magnolia blossoms , capturing their beauty and delicate structure in vivid detail .
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tĩnh vật với hoa mộc lan, nắm bắt vẻ đẹp và cấu trúc tinh tế của chúng một cách sống động.
Luyện tập
"magnolia" nghĩa là gì?