Nghĩa tiếng Việt
độc quyền
Đừng chỉ tra "exclusively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is only available to a particular person, group, or thing
Câu ví dụ
The event is exclusively for invited guests ; no public admission is allowed .
Sự kiện này chỉ dành riêng cho khách mời; không cho phép công chúng vào.
Luyện tập
"exclusively" nghĩa là gì?