exclusively

/ɪkˈskɫusɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
độc quyền
🎯
Đừng chỉ tra "exclusively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is only available to a particular person, group, or thing
✏️
Câu ví dụ
The event is exclusively for invited guests ; no public admission is allowed .
Sự kiện này chỉ dành riêng cho khách mời; không cho phép công chúng vào.
✅
Luyện tập

"exclusively" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy