Nghĩa tiếng Việt
vĩnh viễn, cố định
Đừng chỉ tra "permanent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing to exist all the time, without significant changes
Câu ví dụ
His permanent residence in the city allowed him to become deeply involved in local community activities .
Nơi cư trú thường trú của anh ấy trong thành phố đã cho phép anh ấy tham gia sâu vào các hoạt động cộng đồng địa phương.
Luyện tập
"permanent" nghĩa là gì?