permanent

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vĩnh viễn, cố định
🎯
Đừng chỉ tra "permanent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuing to exist all the time, without significant changes
✏️
Câu ví dụ
His permanent residence in the city allowed him to become deeply involved in local community activities .
Nơi cư trú thường trú của anh ấy trong thành phố đã cho phép anh ấy tham gia sâu vào các hoạt động cộng đồng địa phương.
✅
Luyện tập

"permanent" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này