net surfer
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
người lướt mạng, người dùng internet
Đừng chỉ tra "net surfer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who spends a lot of time on the Internet
Câu ví dụ
The net surfer was intrigued by the variety of content available on the internet .
Người lướt mạng bị cuốn hút bởi sự đa dạng nội dung có sẵn trên internet.
Luyện tập
"net surfer" nghĩa là gì?