real estate agent
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên bất động sản, môi giới bất động sản
Đừng chỉ tra "real estate agent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job involves selling and renting lands or apartments for people
Câu ví dụ
They worked with the real estate agent to find a rental property that was close to their workplace .
Họ đã làm việc với môi giới bất động sản để tìm một tài sản cho thuê gần nơi làm việc của họ.
Luyện tập
"real estate agent" nghĩa là gì?