raspberry

/ˈɹæzˌbɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quả mâm xôi, trái mâm xôi
🎯
Đừng chỉ tra "raspberry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an edible soft berry that is red or black in color and grows on bushes
✏️
Câu ví dụ
The recipe called for blending raspberries into a creamy sorbet for a refreshing treat .
Công thức yêu cầu xay nhuyễn quả mâm xôi thành một loại sorbet kem để có một món ăn nhẹ sảng khoái.
✅
Luyện tập

"raspberry" nghĩa là gì?