stout

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mập mạp, vạm vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "stout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) slightly fat and heavy
✏️
Câu ví dụ
The stout woman huffed and puffed as she climbed the stairs , her heavyset frame slowing her progress .
Người phụ nữ đẫy đà thở hổn hển khi leo cầu thang, khung hình nặng nề của cô làm chậm tiến độ.
✅
Luyện tập

"stout" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight