tarot

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài tarot, lá bài tarot
🎯
Đừng chỉ tra "tarot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of cards with pictures that fortune tellers use in their trade
✏️
Câu ví dụ
Many people find tarot readings intriguing and insightful, seeking them out for personal reflection, spiritual guidance, or entertainment.
Nhiều người thấy việc đọc bài tarot hấp dẫn và sâu sắc, tìm kiếm chúng để phản ánh cá nhân, hướng dẫn tâm linh hoặc giải trí.
✅
Luyện tập

"tarot" nghĩa là gì?