magnificent
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, lộng lẫy
Definition (English)
extremely impressive and attractive
Câu ví dụ
The prince was a magnificent sight as he rode into the courtyard on his white stallion , his royal attire shimmering in the sunlight .
Hoàng tử là một cảnh tượng tráng lệ khi cưỡi ngựa trắng vào sân, trang phục hoàng gia của anh lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Luyện tập
"magnificent" nghĩa là gì?