Nghĩa tiếng Việt
mảnh mai, thon thả
Đừng chỉ tra "slender" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person or body part) attractively thin
Câu ví dụ
Her slender fingers delicately traced the contours of the sculpture , admiring its intricate details .
Những ngón tay thon thả của cô nhẹ nhàng lướt theo những đường nét của bức tượng, chiêm ngưỡng những chi tiết phức tạp của nó.
Luyện tập
"slender" nghĩa là gì?