slender

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mảnh mai, thon thả
🎯
Đừng chỉ tra "slender" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person or body part) attractively thin
✏️
Câu ví dụ
Her slender fingers delicately traced the contours of the sculpture , admiring its intricate details .
Những ngón tay thon thả của cô nhẹ nhàng lướt theo những đường nét của bức tượng, chiêm ngưỡng những chi tiết phức tạp của nó.
✅
Luyện tập

"slender" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape