to deposit

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gửi tiền, nộp tiền
💡
Definition (English)
to put an amount of money or other item of value into a bank account
✏️
Câu ví dụ
The student deposited the scholarship award in her college tuition account to cover expenses .
Sinh viên đã gửi tiền học bổng vào tài khoản học phí đại học của mình để chi trả các khoản chi phí.
Luyện tập

"to deposit" nghĩa là gì?