to deposit
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gửi tiền, nộp tiền
Đừng chỉ tra "to deposit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put an amount of money or other item of value into a bank account
Câu ví dụ
The student deposited the scholarship award in her college tuition account to cover expenses .
Sinh viên đã gửi tiền học bổng vào tài khoản học phí đại học của mình để chi trả các khoản chi phí.
Luyện tập
"to deposit" nghĩa là gì?