amateur

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người nghiệp dư, người mới bắt đầu
🎯
Đừng chỉ tra "amateur" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is not skilled or experienced enough for a specific activity
✏️
Câu ví dụ
As an amateur, he entered the race for the experience rather than aiming to win .
Là một người nghiệp dư, anh ấy tham gia cuộc đua để trải nghiệm hơn là nhắm đến chiến thắng.
✅
Luyện tập

"amateur" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude