Nghĩa tiếng Việt
người nghiệp dư, người mới bắt đầu
Đừng chỉ tra "amateur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is not skilled or experienced enough for a specific activity
Câu ví dụ
As an amateur, he entered the race for the experience rather than aiming to win .
Là một người nghiệp dư, anh ấy tham gia cuộc đua để trải nghiệm hơn là nhắm đến chiến thắng.
Luyện tập
"amateur" nghĩa là gì?