suntanned
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
rám nắng, sạm nắng
Đừng chỉ tra "suntanned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person's skin) having a dark color after being exposed to the sun
Câu ví dụ
He admired his suntanned arms in the mirror, proud of the hours he had spent working outdoors.
Anh ngắm nhìn cánh tay rám nắng của mình trong gương, tự hào về những giờ đồng hồ đã làm việc ngoài trời.
Luyện tập
"suntanned" nghĩa là gì?