Nghĩa tiếng Việt
trẻ trung, thanh xuân
Đừng chỉ tra "youthful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the characteristics that are typical of young people
Câu ví dụ
The model 's youthful features and slender figure made her a favorite in the fashion industry .
Những nét trẻ trung của người mẫu và vóc dáng mảnh mai đã khiến cô trở thành một trong những người được yêu thích trong ngành thời trang.
Luyện tập
"youthful" nghĩa là gì?