to sketch
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phác thảo, vẽ phác
Đừng chỉ tra "to sketch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce an elementary and quick drawing of someone or something
Câu ví dụ
The designer is sketching several ideas for the new logo .
Nhà thiết kế đang phác thảo một số ý tưởng cho logo mới.
Luyện tập
"to sketch" nghĩa là gì?