oyster

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàu, hàu ăn được
💡
Definition (English)
a type of shellfish that can be eaten both raw and cooked, some of which contain pearls inside
✏️
Câu ví dụ
She found a beautiful pearl inside the oyster she was eating at the beach .
Cô ấy tìm thấy một viên ngọc trai đẹp bên trong con hàu mà cô ấy đang ăn ở bãi biển.
Luyện tập

"oyster" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Meat and Dairy