Nghĩa tiếng Việt
hình phạt, sự trừng phạt
Đừng chỉ tra "punishment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of making someone suffer because they have done something illegal or wrong
Câu ví dụ
He accepted his punishment without complaint .
Anh ấy chấp nhận hình phạt của mình mà không phàn nàn.
Luyện tập
"punishment" nghĩa là gì?