punishment

/ˈpənɪʃmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình phạt, sự trừng phạt
🎯
Đừng chỉ tra "punishment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of making someone suffer because they have done something illegal or wrong
✏️
Câu ví dụ
He accepted his punishment without complaint .
Anh ấy chấp nhận hình phạt của mình mà không phàn nàn.
✅
Luyện tập

"punishment" nghĩa là gì?