nonalcoholic

/ˌnɑˌnæɫkəˈhɑɫɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không cồn, không chứa cồn
🎯
Đừng chỉ tra "nonalcoholic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of drinks) without any alcohol
✏️
Câu ví dụ
The grocery store had a section dedicated to nonalcoholic wines and spirits for those abstaining from alcohol .
Cửa hàng tạp hóa có một khu vực dành riêng cho rượu vang và rượu mạnh không cồn dành cho những người kiêng rượu.
✅
Luyện tập

"nonalcoholic" nghĩa là gì?