Nghĩa tiếng Việt
thợ may, người may
Đừng chỉ tra "tailor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whose job is making clothes, especially for men
Câu ví dụ
He visited the tailor to have his pants hemmed .
Anh ấy đến thăm thợ may để may viền quần.
Luyện tập
"tailor" nghĩa là gì?