Nghĩa tiếng Việt
quạ, con quạ
Đừng chỉ tra "crow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large bird with black feathers and a loud unpleasant call
Câu ví dụ
The crow 's loud cawing call is used for communication with other crows and as a warning signal to potential threats .
Con quạ sử dụng tiếng kêu to của mình để giao tiếp với những con quạ khác và như một tín hiệu cảnh báo đối với các mối đe dọa tiềm ẩn.
Luyện tập
"crow" nghĩa là gì?