sportsman
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
vận động viên, người đàn ông thể thao
Definition (English)
a man who participates in a sport professionally
Câu ví dụ
A good sportsman accepts both victory and defeat gracefully .
Một vận động viên tốt chấp nhận cả chiến thắng và thất bại một cách thanh lịch.
Luyện tập
"sportsman" nghĩa là gì?