Nghĩa tiếng Việt
đại lý, người đại diện
Đừng chỉ tra "agent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a company or person that represents another person or company or manages their affairs
Câu ví dụ
The agent facilitated the sale of the company 's products to retailers .
Đại lý đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc bán sản phẩm của công ty cho các nhà bán lẻ.
Luyện tập
"agent" nghĩa là gì?