chemist

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà hóa học, nhà khoa học nghiên cứu hóa học
💡
Definition (English)
a scientist who studies chemistry
✏️
Câu ví dụ
The young chemist won a prize for her research .
Nhà hóa học trẻ đã giành được giải thưởng cho nghiên cứu của mình.
Luyện tập

"chemist" nghĩa là gì?