Nghĩa tiếng Việt
thực nghiệm, thực chứng
Đừng chỉ tra "empirical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based upon observations or experiments instead of theories or ideas
Câu ví dụ
The decision was based on empirical observations rather than speculation or opinion .
Quyết định dựa trên quan sát thực nghiệm hơn là suy đoán hoặc ý kiến.
Luyện tập
"empirical" nghĩa là gì?