to multitask

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa nhiệm, làm nhiều việc cùng một lúc
🎯
Đừng chỉ tra "to multitask" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to simultaneously do more than one thing
✏️
Câu ví dụ
The chef had to multitask in the kitchen , preparing multiple dishes at the same time to meet the demands of a busy restaurant .
Đầu bếp phải đa nhiệm trong nhà bếp, chuẩn bị nhiều món ăn cùng một lúc để đáp ứng nhu cầu của một nhà hàng bận rộn.
✅
Luyện tập

"to multitask" nghĩa là gì?