Nghĩa tiếng Việt
được thống nhất, đã giải quyết
Đừng chỉ tra "settled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
agreed upon, decided, or resolved
Câu ví dụ
The company's new strategy was settled upon after considering input from all departments.
Chiến lược mới của công ty đã được quyết định sau khi xem xét ý kiến đóng góp từ tất cả các phòng ban.
Luyện tập
"settled" nghĩa là gì?