amber

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
màu hổ phách, màu vàng nâu
🎯
Đừng chỉ tra "amber" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a yellowish-brown color
✏️
Câu ví dụ
The old book had an amber cover, showcasing its vintage charm.
Cuốn sách cũ có bìa màu hổ phách, thể hiện sự quyến rũ cổ điển của nó.
✅
Luyện tập

"amber" nghĩa là gì?