Nghĩa tiếng Việt
màu hổ phách, màu vàng nâu
Đừng chỉ tra "amber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a yellowish-brown color
Câu ví dụ
The old book had an amber cover, showcasing its vintage charm.
Cuốn sách cũ có bìa màu hổ phách, thể hiện sự quyến rũ cổ điển của nó.
Luyện tập
"amber" nghĩa là gì?