swamp
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đầm lầy, vùng đất ngập nước
Definition (English)
an area of land that is covered with water or is always very wet
Câu ví dụ
Local folklore often tells tales of mysterious creatures lurking in the depths of the swamp, adding to its allure and mystery .
Văn hóa dân gian địa phương thường kể những câu chuyện về những sinh vật bí ẩn ẩn nấp trong lòng đầm lầy, làm tăng thêm sức hút và bí ẩn của nó.
Luyện tập
"swamp" nghĩa là gì?