invisible

/ˌɪnˈvɪzəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hình, không thể nhìn thấy
🎯
Đừng chỉ tra "invisible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not capable of being seen with the naked eye
✏️
Câu ví dụ
The small particles of dust were invisible in the air until they were illuminated by sunlight .
Những hạt bụi nhỏ vô hình trong không khí cho đến khi chúng được ánh sáng mặt trời chiếu sáng.
✅
Luyện tập

"invisible" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sight