Nghĩa tiếng Việt
vô hình, không thể nhìn thấy
Đừng chỉ tra "invisible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not capable of being seen with the naked eye
Câu ví dụ
The small particles of dust were invisible in the air until they were illuminated by sunlight .
Những hạt bụi nhỏ vô hình trong không khí cho đến khi chúng được ánh sáng mặt trời chiếu sáng.
Luyện tập
"invisible" nghĩa là gì?