sea-green

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xanh lơ, xanh biển
🎯
Đừng chỉ tra "sea-green" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bluish-green in color
✏️
Câu ví dụ
The sea-green mosaic tiles in the bathroom evoked images of pristine beaches and crystal-clear waters .
Những viên gạch khảm xanh biển trong phòng tắm gợi lên hình ảnh của những bãi biển hoang sơ và làn nước trong vắt.
✅
Luyện tập

"sea-green" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors