sea-green
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xanh lơ, xanh biển
Đừng chỉ tra "sea-green" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
bluish-green in color
Câu ví dụ
The sea-green mosaic tiles in the bathroom evoked images of pristine beaches and crystal-clear waters .
Những viên gạch khảm xanh biển trong phòng tắm gợi lên hình ảnh của những bãi biển hoang sơ và làn nước trong vắt.
Luyện tập
"sea-green" nghĩa là gì?