roof

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mái nhà, nóc
🎯
Đừng chỉ tra "roof" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the structure that creates the outer top part of a vehicle, building, etc.
✏️
Câu ví dụ
The snow on the roof started to melt in the warmth of the sun .
Tuyết trên mái nhà bắt đầu tan trong hơi ấm của mặt trời.
✅
Luyện tập

"roof" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Building Parts