ceiling

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trần nhà, trần
🎯
Đừng chỉ tra "ceiling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the highest part of a room, vehicle, etc. that covers it from the inside
✏️
Câu ví dụ
She lies on the floor , imagining shapes on the ceiling.
Cô ấy nằm trên sàn, tưởng tượng ra những hình dạng trên trần nhà.
✅
Luyện tập

"ceiling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Building Parts