lunch

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bữa trưa, bữa ăn giữa ngày
🎯
Đừng chỉ tra "lunch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a meal we eat in the middle of the day
✏️
Câu ví dụ
The café served a delicious lunch special of grilled salmon with roasted vegetables .
Quán cà phê phục vụ một bữa trưa đặc biệt ngon miệng với cá hồi nướng và rau củ nướng.
✅
Luyện tập

"lunch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Food and Drinks