Arabic

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Ả Rập
🎯
Đừng chỉ tra "Arabic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the language of the Arabs
✏️
Câu ví dụ
To live in Dubai , it helps to know some Arabic.
Để sống ở Dubai, biết một chút tiếng Ả Rập sẽ có ích.
✅
Luyện tập

"Arabic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Languages and Grammar