Nghĩa tiếng Việt
lốc xoáy
Đừng chỉ tra "tornado" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a strong and dangerous type of wind, which is formed like a turning cone, usually causing damage
Câu ví dụ
The weather radar indicated a possible tornado formation .
Radar thời tiết chỉ ra khả năng hình thành lốc xoáy.
Luyện tập
"tornado" nghĩa là gì?