tornado

/tɔɹˈneɪˌdoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lốc xoáy
🎯
Đừng chỉ tra "tornado" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a strong and dangerous type of wind, which is formed like a turning cone, usually causing damage
✏️
Câu ví dụ
The weather radar indicated a possible tornado formation .
Radar thời tiết chỉ ra khả năng hình thành lốc xoáy.
✅
Luyện tập

"tornado" nghĩa là gì?