to dive

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lặn, nhảy
💡
Definition (English)
to jump into water, usually hands and head first
✏️
Câu ví dụ
The penguins dived into the icy water for food.
Những chú chim cánh cụt lặn xuống nước đá để tìm thức ăn.
Luyện tập

"to dive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Water