residential

/ˌɹɛzɪˈdɛnʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dân cư, khu dân cư
🎯
Đừng chỉ tra "residential" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an area with buildings) designed specially for people to live in
✏️
Câu ví dụ
The residential district is conveniently located near schools, parks, and shopping centers.
Khu dân cư nằm thuận tiện gần các trường học, công viên và trung tâm mua sắm.
✅
Luyện tập

"residential" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction