Nghĩa tiếng Việt
dân cư, khu dân cư
Đừng chỉ tra "residential" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an area with buildings) designed specially for people to live in
Câu ví dụ
The residential district is conveniently located near schools, parks, and shopping centers.
Khu dân cư nằm thuận tiện gần các trường học, công viên và trung tâm mua sắm.
Luyện tập
"residential" nghĩa là gì?