vacant

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trống, bỏ không
🎯
Đừng chỉ tra "vacant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a house, room, seat, etc.) empty or unoccupied and available to be used
✏️
Câu ví dụ
The vacant parking spaces quickly filled up when the event started .
Những chỗ đậu xe trống nhanh chóng được lấp đầy khi sự kiện bắt đầu.
✅
Luyện tập

"vacant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction