to assemble
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lắp ráp, ghép
Đừng chỉ tra "to assemble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something by putting separate parts of something together
Câu ví dụ
Students were given kits to assemble simple robots as part of a science project .
Học sinh được cung cấp bộ dụng cụ để lắp ráp robot đơn giản như một phần của dự án khoa học.
Luyện tập
"to assemble" nghĩa là gì?