caviar

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trứng cá muối
🎯
Đừng chỉ tra "caviar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the preserved eggs of some fish, especially one called sturgeon, eaten as food, which is considered a very expensive dish
✏️
Câu ví dụ
They visited a seafood market and purchased a small tin of caviar.
Họ đã ghé thăm một chợ hải sản và mua một hộp nhỏ trứng cá muối.
✅
Luyện tập

"caviar" nghĩa là gì?