Nghĩa tiếng Việt
trứng cá muối
Đừng chỉ tra "caviar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the preserved eggs of some fish, especially one called sturgeon, eaten as food, which is considered a very expensive dish
Câu ví dụ
They visited a seafood market and purchased a small tin of caviar.
Họ đã ghé thăm một chợ hải sản và mua một hộp nhỏ trứng cá muối.
Luyện tập
"caviar" nghĩa là gì?