Nghĩa tiếng Việt
đá cẩm thạch, đá hoa
Đừng chỉ tra "marble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of hard smooth rock that is mostly white in color and has colored lines, which is used as building material or in making statues
Câu ví dụ
The kitchen countertops were made of polished marble, adding a touch of sophistication to the modern design .
Mặt bàn bếp được làm bằng đá cẩm thạch đánh bóng, thêm một chút tinh tế vào thiết kế hiện đại.
Luyện tập
"marble" nghĩa là gì?