marble

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đá cẩm thạch, đá hoa
🎯
Đừng chỉ tra "marble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of hard smooth rock that is mostly white in color and has colored lines, which is used as building material or in making statues
✏️
Câu ví dụ
The kitchen countertops were made of polished marble, adding a touch of sophistication to the modern design .
Mặt bàn bếp được làm bằng đá cẩm thạch đánh bóng, thêm một chút tinh tế vào thiết kế hiện đại.
✅
Luyện tập

"marble" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction