to devastate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn phá, hủy diệt
🎯
Đừng chỉ tra "to devastate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to destroy something completely
✏️
Câu ví dụ
Losing her job unexpectedly devastated her plans for the future .
Mất việc đột ngột đã tàn phá kế hoạch tương lai của cô ấy.
✅
Luyện tập

"to devastate" nghĩa là gì?