to devastate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tàn phá, hủy diệt
Đừng chỉ tra "to devastate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to destroy something completely
Câu ví dụ
Losing her job unexpectedly devastated her plans for the future .
Mất việc đột ngột đã tàn phá kế hoạch tương lai của cô ấy.
Luyện tập
"to devastate" nghĩa là gì?