tradesman

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thương nhân, người buôn bán
🎯
Đừng chỉ tra "tradesman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who sells goods, particularly in a store
✏️
Câu ví dụ
He worked as a tradesman in the bustling marketplace , selling everything from spices to textiles .
Anh ấy làm việc như một thương nhân ở chợ nhộn nhịp, bán đủ thứ từ gia vị đến vải vóc.
✅
Luyện tập

"tradesman" nghĩa là gì?