Nghĩa tiếng Việt
trung thực
Đừng chỉ tra "honest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
telling the truth and having no intention of cheating or stealing
Câu ví dụ
Even in difficult situations , she remained honest and transparent , refusing to compromise her principles .
Ngay cả trong những tình huống khó khăn, cô ấy vẫn trung thực và minh bạch, từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc của mình.
Luyện tập
"honest" nghĩa là gì?